學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
胎糞
胎糞
giản thể:
胎粪
tāi
fèn
[ㄊㄞ ㄈㄣˋ]
THAI PHÂN
1.
phân su
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
輪胎
lúntāi
lốp xe; lốp hơi
雙胞胎
shuāngbāotāi
sinh đôi
胎兒
tāiér
thai nhi
糞
fèn
phân
胎
tāi
bào thai
糞便
fènbiàn
phân
胚胎
pēitāi
phôi thai
墮胎
duòtāi
phá thai
逐字解
Từng chữ trong từ
胎
thai
trẻ chưa sinh, thai nhi, phôi thai
糞
phân
phân, phân chuồng, phân bón
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
胎糞 nghĩa là gì? · Kaori Dict