字義Nghĩa
phân, phân chuồng, phân bónmáy dịch
fènPHÂN
- 1.phân
- 2.chất thải
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 米 (mễ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Phu — gạo
組詞Từ chứa chữ này
- 糞便phân
- 糞凼hầm cầu
- 糞土đất bẩn
- 糞坑hố xí
- 糞尿phân và nước tiểu
- 糞石phân hoá thạch
- 糞耙cào phân
- 糞肥phân bón hữu cơ
- 糞草rác
- 糞蛆giòi phân
- 倒糞lật phân
- 嘗糞nếm phân bệnh nhân (một dạng kiểm tra y tế, được coi là hành động trung thành hoặc hiếu thảo)
- 噴糞nói nhảm; đầy chuyện nhảm nhí
- 大糞phân người
- 扒糞bới móc
- 糞道khoang chứa phân (ở chim)