胎教
tāijiào
[ㄊㄞ ㄐㄧㄠˋ]
THAI GIÁO
- 1.giáo dục thai nhi
- 2.huấn luyện trước sinh
- 3.ảnh hưởng trước sinh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.