學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
胎座
胎座
tāi
zuò
[ㄊㄞ ㄗㄨㄛˋ]
THAI TOẠ
1.
(thực vật) nhau
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
座
zuò
chỗ ngồi
座位
zuòwèi
chỗ ngồi
講座
jiǎngzuò
một khóa bài giảng
輪胎
lúntāi
lốp xe; lốp hơi
雙胞胎
shuāngbāotāi
sinh đôi
胎兒
tāiér
thai nhi
胎
tāi
bào thai
讓座
ràngzuò
nhường chỗ cho ai đó
逐字解
Từng chữ trong từ
胎
thai
trẻ chưa sinh, thai nhi, phôi thai
座
toạ, toà
chỗ ngồi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
台座
táizuò
bệ đỡ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
胎座 nghĩa là gì? · Kaori Dict