學華語Kaori Dict

二胎

èrtāi

ㄦˋ ㄊㄞ

NHỊ THAI

  1. 1.mang thai lần thứ hai

例句Câu ví dụ

  • 1

    “單獨二胎”政策已經在上海實施,將來可能會在全國推行。

    “ dāndú èrtāi ” zhèngcè yǐjīng zài Shànghǎi shíshī, jiānglái kěnéng huì zài quánguó tuīxíng。

    Chính sách 'một người cha có hai con' đã được triển khai tại Thượng Hải, trong tương lai có thể được triển khai toàn quốc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

二胎 nghĩa là gì? · Kaori Dict