例句Câu ví dụ
- 1
“單獨二胎”政策已經在上海實施,將來可能會在全國推行。
“ dāndú èrtāi ” zhèngcè yǐjīng zài Shànghǎi shíshī, jiānglái kěnéng huì zài quánguó tuīxíng。
Chính sách 'một người cha có hai con' đã được triển khai tại Thượng Hải, trong tương lai có thể được triển khai toàn quốc.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
