字義Nghĩa
vầng sáng mặt trờimáy dịch
yūnVỰNG
- 1.mơ hồ
- 2.chóng mặt
- 3.choáng
yùnVỰNG
- 1.chóng mặt
- 2.quầng sáng
- 3.vòng quanh mặt trăng hoặc mặt trời
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa, 軍 [jūn] chỉ âm.
晕 — nắng
組詞Từ chứa chữ này
- 暈倒ngất
- 暈車bị say xe
- 暈眩cảm thấy chóng mặt
- 暈頭轉向mơ hồ và mất phương hướng
- 暈乎chóng mặt
- 暈厥bị ngất
- 暈場ngất do căng thẳng (khi thi, trên sân khấu, v.v.)
- 暈染bị nhòe (trở nên lem)
- 暈機bị say máy bay
- 暈死Trời ơi!
- 頭暈chóng mặt
- 紅暈đỏ mặt
- 頭暈目眩bị choáng váng
- 乳暈quầng vú
- 光暈hào quang
- 圓暈vòng tròn đồng tâm