例句Câu ví dụ
- 1
他坐車暈車。
tā zuò chē yùn chē
Anh ấy bị say xe khi ngồi xe.
- 2
我的兒子每次乘坐公交車都會暈車。
wǒ de érzi měicì chéngzuò gōngjiāochē dūhuì yùnchē。
Con trai tôi mỗi lần đi xe buýt đều bị say xe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
