學華語Kaori Dict

暈車

giản thể: 晕车

yùnchē

ㄩㄣˋ ㄔㄜ

VỰNG XA

HSK 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    他坐車暈車。

    tā zuò chē yùn chē

    Anh ấy bị say xe khi ngồi xe.

  • 2

    我的兒子每次乘坐公交車都會暈車。

    wǒ de érzi měicì chéngzuò gōngjiāochē dūhuì yùnchē。

    Con trai tôi mỗi lần đi xe buýt đều bị say xe

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晕车 nghĩa là gì? · Kaori Dict