- 1.mơ hồ và mất phương hướng

例句Câu ví dụ
- 1
我最近忙得暈頭轉向。
wǒ zuìjìn máng de yūntóuzhuànxiàng。
Gần đây tôi bận rộn đến mức mệt mỏi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.