例句Câu ví dụ
- 1
我一站起來就覺得頭暈。
wǒ yī zhànqǐlai jiù juéde tóuyūn。
Tôi cảm thấy choáng váng khi đứng dậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
