學華語Kaori Dict

頭暈

giản thể: 头晕

tóuyūn

ㄊㄡˊ ㄩㄣ

ĐẦU VỰNG

HSK 7-9V

例句Câu ví dụ

  • 1

    我一站起來就覺得頭暈。

    wǒ yī zhànqǐlai jiù juéde tóuyūn。

    Tôi cảm thấy choáng váng khi đứng dậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頭暈 nghĩa là gì? · Kaori Dict