字義Nghĩa
vòng tròn ánh sángmáy dịch
yūnVỰNG
- 1.mơ hồ
- 2.chóng mặt
- 3.choáng
yùnVỰNG
- 1.chóng mặt
- 2.quầng sáng
- 3.vòng quanh mặt trăng hoặc mặt trời
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
晕 昏倒 魏老儿上了一夹棍,贾魏氏上了一拶子,两个人都晕绝过去。--《老残游记》 又如晕绝(昏厥);头晕(头脑昏乱);晕昏(昏迷);晕迷(昏眩) 晕 (形声。从日,军声。本义日月周围形成光圈) 同本义 日月周围的光圈 晕,日月气也。--《说文新附》 晕,卷也。气在外卷结之也,日月俱然。--《释名》 晕适背穴。--《汉书·天文志》 日月晕适,云风,此天之客气,其发见亦有大运。--《史记》 又如月晕(月亮有光环);晕珥(晕和珥。泛指日、月旁的光晕);晕蚀(日月之晕与食) 环形花纹或波纹 晕yūn ⒈昏迷~倒。~厥。 ⒉头脑不清~头转向(头脑昏乱,不辨方向)。 晕yùn ⒈日光或月光通过云层因折射作用而看到日或月周围形成的光圈日~。月~。 ⒉头发昏~车。~船。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 日 (nhật) chỉ nghĩa, 军 [jūn] chỉ âm.
mặt trời
組詞Từ chứa chữ này
- 晕倒ngất
- 晕车bị say xe
- 晕眩cảm thấy chóng mặt
- 晕头转向mơ hồ và mất phương hướng
- 晕乎chóng mặt
- 晕厥bị ngất
- 晕场ngất do căng thẳng (khi thi, trên sân khấu, v.v.)
- 晕染bị nhòe (trở nên lem)
- 晕机bị say máy bay
- 晕死Trời ơi!
- 头晕chóng mặt
- 红晕đỏ mặt
- 头晕目眩bị choáng váng
- 乳晕quầng vú
- 光晕hào quang
- 圆晕vòng tròn đồng tâm