例句Câu ví dụ
- 1
麻煩給我點暈機藥。
máfan gěi wǒ diǎn yùnjī yào。
Mong bạn cho tôi một chút thuốc chống say tàu xe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
