學華語Kaori Dict

暈倒

giản thể: 晕倒

yūndǎo

ㄩㄣ ㄉㄠˇ

VỰNG ĐẢO

HSK 7-9TOCFL 5
  1. 1.ngất
  2. 2.xỉu
  3. 3.bị ngất
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trở nên mất ý thức

例句Câu ví dụ

  • 1

    聽到消息,她暈倒了。

    tīngdào xiāoxi, tā yūndǎo le。

    Nghe được tin, nó liền té xỉu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晕倒 nghĩa là gì? · Kaori Dict