學華語Kaori Dict

忍耐

rěnnài

ㄖㄣˇ ㄋㄞˋ

NHẪN NẠI

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.chịu đựng
  2. 2.nhẫn nhịn
  3. 3.giữ kiên nhẫn
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.kiềm chế
  2. 5.bền bỉ
  3. 6.sức chịu đựng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他學會了忍耐。

    tā xuéhuì le rěnnài。

    Anh ấy đã học được kiên nhẫn

  • 2

    忍耐是有限度的。

    rěnnài shì yǒuxiàn dù de。

    Sự kiên nhẫn có giới hạn

  • 3

    要學會忍耐苦痛。

    yào xuéhuì rěnnài kǔtòng。

    Phải học cách chịu đựng nỗi đau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忍耐 nghĩa là gì? · Kaori Dict