學華語Kaori Dict

耐性

nàixìng

ㄋㄞˋ ㄒㄧㄥˋ

NẠI TÍNH

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒耐性。

    wǒ méi nàixìng。

    Tôi không kiên nhẫn.

  • 2

    學英語需要耐性。

    xué Yīngyǔ xūyào nàixìng。

    Học tiếng Anh cần sự kiên nhẫn

  • 3

    透過玩連環新接龍,我感覺自己的耐性稍有提升。

    tòuguò wán liánhuán xīn jiēlóng, wǒ gǎnjué zìjǐ de nàixìng shāo yǒu tíshēng。

    Thông qua trò chơi liên hoàn solitaire, tôi cảm thấy kiên nhẫn của mình đã tăng lên một chút

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耐性 nghĩa là gì? · Kaori Dict