例句Câu ví dụ
- 1
我沒耐性。
wǒ méi nàixìng。
Tôi không kiên nhẫn.
- 2
學英語需要耐性。
xué Yīngyǔ xūyào nàixìng。
Học tiếng Anh cần sự kiên nhẫn
- 3
透過玩連環新接龍,我感覺自己的耐性稍有提升。
tòuguò wán liánhuán xīn jiēlóng, wǒ gǎnjué zìjǐ de nàixìng shāo yǒu tíshēng。
Thông qua trò chơi liên hoàn solitaire, tôi cảm thấy kiên nhẫn của mình đã tăng lên một chút
