例句Câu ví dụ
- 1
老師很有耐心。
lǎo shī hěn yǒu nài xīn
Giáo viên rất kiên nhẫn
- 2
我很有耐心。
wǒ hěn yǒu nàixīn。
Tôi rất kiên nhẫn
- 3
謝謝你的耐心。
xièxie nǐ de nàixīn。
Cảm ơn anh vì sự kiên nhẫn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
