學華語Kaori Dict

耐心

nàixīn

ㄋㄞˋ ㄒㄧㄣ

NẠI TÂM

HSK 5TOCFL 4Adj/N
  1. 1.kiên nhẫn
  2. 2.tính kiên nhẫn

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師很有耐心。

    lǎo shī hěn yǒu nài xīn

    Giáo viên rất kiên nhẫn

  • 2

    我很有耐心。

    wǒ hěn yǒu nàixīn。

    Tôi rất kiên nhẫn

  • 3

    謝謝你的耐心。

    xièxie nǐ de nàixīn。

    Cảm ơn anh vì sự kiên nhẫn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耐心 nghĩa là gì? · Kaori Dict