耐
nài
[ㄋㄞˋ]
NẠI
HSK 7-9TOCFL 5V
- 1.(dạng kết hợp) chịu đựng; chịu được; kháng lại

例句Câu ví dụ
- 1
耐斯!
nài Sī!
Tuyệt vời!
- 2
湯姆很耐痛。
Tāngmǔ hěn nài tòng。
Tom rất chịu đựng đau
- 3
爸爸今天不耐煩。
bàba jīntiān bùnàifán。
Ba hôm nay đang bực tức
[ㄋㄞˋ]
NẠI

耐斯!
nài Sī!
Tuyệt vời!
湯姆很耐痛。
Tāngmǔ hěn nài tòng。
Tom rất chịu đựng đau
爸爸今天不耐煩。
bàba jīntiān bùnàifán。
Ba hôm nay đang bực tức