學華語Kaori Dict

耐久

nàijiǔ

ㄋㄞˋ ㄐㄧㄡˇ

NẠI CỬU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我正在尋找顯色耐久的染料。

    wǒ zhèngzài xúnzhǎo xiǎn sè nàijiǔ de rǎnliào。

    Tôi đang tìm kiếm loại thuốc nhuộm có độ bền màu cao.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỬU (久) – lâu: Người đang bước bị sợi dây níu chân kéo lại — mãi chưa đi được, chờ LÂU thật lâu, thiên trường địa CỬU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耐久 nghĩa là gì? · Kaori Dict