例句Câu ví dụ
- 1
我需要耐用好幾年的手機。
wǒ xūyào nàiyòng hǎojǐnián de shǒujī。
Tôi cần một chiếc điện thoại có thể sử dụng được vài năm
- 2
這雙鞋很耐用,因為它是用真皮制成的。
zhè shuāng xié hěn nàiyòng, yīnwèi tā shì yòng zhēnpí zhìchéng de。
Đôi giày này rất bền, vì nó được làm từ da thật
- 3
蛙鞋的材質輕便又耐用。
wāxié de cáizhì qīngbiàn yòu nàiyòng。
Chất liệu của giày lặn nhẹ và bền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
