學華語Kaori Dict

耐用

nàiyòng

ㄋㄞˋ ㄩㄥˋ

NẠI DỤNG

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    我需要耐用好幾年的手機。

    wǒ xūyào nàiyòng hǎojǐnián de shǒujī。

    Tôi cần một chiếc điện thoại có thể sử dụng được vài năm

  • 2

    這雙鞋很耐用,因為它是用真皮制成的。

    zhè shuāng xié hěn nàiyòng, yīnwèi tā shì yòng zhēnpí zhìchéng de。

    Đôi giày này rất bền, vì nó được làm từ da thật

  • 3

    蛙鞋的材質輕便又耐用。

    wāxié de cáizhì qīngbiàn yòu nàiyòng。

    Chất liệu của giày lặn nhẹ và bền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耐用 nghĩa là gì? · Kaori Dict