學華語Kaori Dict

耐人尋味

giản thể: 耐人寻味

nàirénxúnwèi

ㄋㄞˋ ㄖㄣˊ ㄒㄩㄣˊ ㄨㄟˋ

NẠI NHÂN TẦM VỊ

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.gợi suy nghĩ
  2. 2.đáng để nghiền ngẫm
  3. 3.cung cấp thức ăn cho tư duy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • VỊ (味) – mùi vị: Miệng (口) nếm quả còn chưa (未) chín — chua chát đủ MÙI, hương VỊ khó quên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耐人尋味 nghĩa là gì? · Kaori Dict