學華語Kaori Dict

rěn

ㄖㄣˇ

NHẪN

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.chịu đựng
  2. 2.nhẫn nhịn
  3. 3.tha thứ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kiềm chế bản thân

例句Câu ví dụ

  • 1

    他忍著痛堅持工作。

    tā rěn zhe tòng jiān chí gōng zuò

    Anh ấy kiên trì làm việc dù đau

  • 2

    她忍住了眼淚。

    tā rěn zhù le yǎnlèi。

    Cô ấy cố nhịn nước mắt

  • 3

    我努力忍住哭。

    wǒ nǔlì rěn zhù kū。

    Tôi cố gắng không khóc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忍 nghĩa là gì? · Kaori Dict