學華語Kaori Dict

容忍

róngrěn

ㄖㄨㄥˊ ㄖㄣˇ

DUNG NHẪN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.chịu đựng
  2. 2.khoan dung

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不能容忍他。

    wǒ bùnéng róngrěn tā。

    Tôi không thể chịu đựng anh ấy.

  • 2

    你怎麼能容忍他呢?

    nǐ zěnme néng róngrěn tā ne?

    Làm sao anh có thể chịu đựng được anh ấy

  • 3

    我無法容忍她的行為。

    wǒ wúfǎ róngrěn tā de xíngwéi。

    Tôi không thể chịu đựng hành vi của cô ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DUNG (容) – chứa/dung mạo: Mái nhà (宀) rộng ôm cả thung lũng (谷) — lòng CHỨA được nhiều, khoan DUNG; khuôn mặt hiện ra ở cửa là DUNG mạo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

容忍 nghĩa là gì? · Kaori Dict