學華語Kaori Dict

忍受

rěnshòu

ㄖㄣˇ ㄕㄡˋ

NHẪN THỌ

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.chịu đựng; nhẫn nhịn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他忍受著痛苦,堅持工作。

    tā rěn shòu zhe tòng kǔ jiān chí gōng zuò

    Anh ấy chịu đựng đau đớn và vẫn tiếp tục làm việc

  • 2

    我不能忍受。

    wǒ bùnéng rěnshòu。

    Tôi không chịu đựng được

  • 3

    沒有人能忍受你!

    méiyǒu rén néng rěnshòu nǐ!

    Không ai chịu đựng được ngươi!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忍受 nghĩa là gì? · Kaori Dict