例句Câu ví dụ
- 1
他忍受著痛苦,堅持工作。
tā rěn shòu zhe tòng kǔ jiān chí gōng zuò
Anh ấy chịu đựng đau đớn và vẫn tiếp tục làm việc
- 2
我不能忍受。
wǒ bùnéng rěnshòu。
Tôi không chịu đựng được
- 3
沒有人能忍受你!
méiyǒu rén néng rěnshòu nǐ!
Không ai chịu đựng được ngươi!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
