學華語Kaori Dict

人手

rénshǒu

ㄖㄣˊ ㄕㄡˇ

NHÂN THỦ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.nhân lực
  2. 2.nhân viên
  3. 3.bàn tay con người

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們現在人手不足。

    wǒmen xiànzài rénshǒu bùzú。

    Hiện tại chúng tôi thiếu nhân lực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人手 nghĩa là gì? · Kaori Dict