學華語Kaori Dict

忍不住

rěnbuzhù

ㄖㄣˇ ㄅㄨ˙ ㄓㄨˋ

NHẪN BẤT TRÚ

HSK 5
  1. 1.không thể chịu được
  2. 2.không nhịn được

例句Câu ví dụ

  • 1

    他忍不住笑了。

    tā rěn bu zhù xiào le

    Anh ấy không thể nhịn cười

  • 2

    她忍不住笑了。

    tā rěnbuzhù xiào le。

    Cô ấy không thể nhịn cười được

  • 3

    我忍不住哭了。

    wǒ rěnbuzhù kū le。

    Tôi không kìm được mà khóc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忍不住 nghĩa là gì? · Kaori Dict