學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
忍冬
忍冬
rěn
dōng
[ㄖㄣˇ ㄉㄨㄥ]
NHẪN ĐÔNG
1.
cây kim ngân (Lonicera japonica)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
冬天
dōngtiān
mùa đông
忍
rěn
chịu đựng
忍受
rěnshòu
chịu đựng; nhẫn nhịn
冬季
dōngjì
mùa đông
忍不住
rěnbuzhù
không thể chịu được
忍耐
rěnnài
chịu đựng
殘忍
cánrěn
tàn nhẫn
容忍
róngrěn
chịu đựng
逐字解
Từng chữ trong từ
忍
nhẫn
chịu đựng
冬
đông
mùa đông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
忍冬 nghĩa là gì? · Kaori Dict