- 1.Ngôn ngữ tiếng Trung
- 2.LT:門|门[men2]

例句Câu ví dụ
- 1
請說漢語。
qǐng shuō hàn yǔ
Xin nói tiếng Trung
- 2
我學了半年漢語。
wǒ xué le bàn nián hàn yǔ
Tôi đã học tiếng Trung nửa năm
- 3
我在初級班學漢語。
wǒ zài chū jí bān xué hàn yǔ
Tôi học tiếng Trung ở lớp cơ bản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.