- 1.đàn ông (tức là nam tính, mạnh mẽ)

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆是個男子漢。
Tāngmǔ shì gě nánzǐhàn。
Tom là một người đàn ông.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.