- 1.Hán hóa
- 2.sự Hán hóa
- 3.(phần mềm) nội địa hóa tiếng Trung

例句Câu ví dụ
- 1
你完全被漢化了。
nǐ wánquán bèi Hànhuà le。
Ngươi hoàn toàn đã bị đồng hóa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.