學華語Kaori Dict

函子

hánzi

ㄏㄢˊ ㄗ˙

HÀM TỬ

例句Câu ví dụ

  • 1

    域 k 上的仿射代數群,是指從 k 上可交換多元環的範疇,到群的範疇的可表現共變函子,由有限生成的多元環來表現。

    yù k shàng de fǎngshè dàishùqún, shì zhǐ cóng k shàng kě jiāohuàn duōyuán huán de fànchóu, dào qún de fànchóu de kě biǎoxiàn gòng biàn hánzi, yóu yǒuxiàn shēngchéng de duōyuán huán lái biǎoxiàn。

    Nhóm nhóm đại số affine trên trường k là một hàm tử biến đổi khả hiện từ phạm trù vành đa tạp giao hoán trên k đến phạm trù nhóm, được biểu diễn bởi các vành đa tạp hữu hạn sinh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀM (函) – hộp thư: Mũi tên nằm gọn (了) trong cái hộp mở nắp (凵) — phong thư trong hộp, công HÀM, thư HÀM.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

函子 nghĩa là gì? · Kaori Dict