例句Câu ví dụ
- 1
書房里有一張寫字臺。
shū fáng lǐ yǒu yī zhāng xiě zì tái
Trong phòng đọc có một cái bàn viết
- 2
孩子在寫字臺前寫作業。
hái zi zài xiě zì tái qián xiě zuò yè
Trẻ đang làm bài tập ở bàn học
- 3
寫字臺下是一只蘋果。
xiězìtái xià shì yī zhǐ píngguǒ。
Dưới bàn viết có một quả táo.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 寫TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.
