學華語Kaori Dict

寫字檯

giản thể: 写字台

xiětái

ㄒㄧㄝˇ ㄗˋ ㄊㄞˊ

TẢ TỰ ĐÀI

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    書房里有一張寫字臺。

    shū fáng lǐ yǒu yī zhāng xiě zì tái

    Trong phòng đọc có một cái bàn viết

  • 2

    孩子在寫字臺前寫作業。

    hái zi zài xiě zì tái qián xiě zuò yè

    Trẻ đang làm bài tập ở bàn học

  • 3

    寫字臺下是一只蘋果。

    xiězìtái xià shì yī zhǐ píngguǒ。

    Dưới bàn viết có một quả táo.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
  • TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

写字台 nghĩa là gì? · Kaori Dict