學華語Kaori Dict

寫字樓

giản thể: 写字楼

xiělóu

ㄒㄧㄝˇ ㄗˋ ㄌㄡˊ

TẢ TỰ LÂU

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他去寫字樓辦公。

    tā qù xiě zì lóu bàn gōng

    Anh ấy đến văn phòng làm việc

  • 2

    清潔工每天打掃寫字樓。

    qīng jié gōng měi tiān dǎ sǎo xiě zì lóu

    Người dọn dẹp dọn văn phòng mỗi ngày

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
  • TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.
  • LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寫字樓 nghĩa là gì? · Kaori Dict