例句Câu ví dụ
- 1
他去寫字樓辦公。
tā qù xiě zì lóu bàn gōng
Anh ấy đến văn phòng làm việc
- 2
清潔工每天打掃寫字樓。
qīng jié gōng měi tiān dǎ sǎo xiě zì lóu
Người dọn dẹp dọn văn phòng mỗi ngày
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 字TỰ (字) – chữ: Đứa trẻ (子) ngồi học dưới mái nhà (宀), nắn nót từng con CHỮ.
- 寫TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.
- 樓LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.
