例句Câu ví dụ
- 1
她正在寫信。
tā zhèngzài xiěxìn。
Cô ấy đang viết thư
- 2
你在寫信嗎?
nǐ zài xiěxìn ma?
Are you writing a letter
- 3
湯姆在寫信。
Tāngmǔ zài xiěxìn。
Tom đang viết thư
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 信TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
- 寫TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.
