學華語Kaori Dict

寫信

giản thể: 写信

xiěxìn

ㄒㄧㄝˇ ㄒㄧㄣˋ

TẢ TÍN

例句Câu ví dụ

  • 1

    她正在寫信。

    tā zhèngzài xiěxìn。

    Cô ấy đang viết thư

  • 2

    你在寫信嗎?

    nǐ zài xiěxìn ma?

    Are you writing a letter

  • 3

    湯姆在寫信。

    Tāngmǔ zài xiěxìn。

    Tom đang viết thư

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÍN (信) – tin: Người (亻) đứng cạnh lời nói (言) của mình — nói sao làm vậy, đáng TIN cậy; lá thư cũng là chữ TÍN gửi đi.
  • TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

写信 nghĩa là gì? · Kaori Dict