學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

viếtmáy dịch

xiěTẢ

  1. 1.viết

xièTẢ

  1. 1.dùng trong 寫意|写意[xie4 yi4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

写 (形声。从宀,舃声。本义移置;放置) 同本义 写,置物也。--《说文》。俗字亦作泻。 以浍写水。--《周礼·稻人》 牛弗进,则置虚命彻。--《左传·昭公四年》。注写器令空。” 御食于君,君赐余,器之溉者不写,其余皆写。--《礼记·曲礼上》。注写者,传已器中,乃食之也。” 输送 发北山石椁,乃写蜀、荆地材皆至。--《史记》 倾吐,倾诉;抒发 驾言出游,以写我忧。--《诗·邶风·泉水》 写,除也。--《广雅》 我心写也。--《诗·小雅· 写(寫)xiě ⒈摹画,描述~生。~实。 ⒉指书写~字。~文章。 写xiè 1.倾泻。 2.疏泄。中医治疗方法之一。与"补"相对。 3.通"卸"。把东西解取或搬运下来。 4.泛指解除,脱卸。 5.泄漏;泄露。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 写 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict