學華語Kaori Dict

寫下

giản thể: 写下

xiěxià

ㄒㄧㄝˇ ㄒㄧㄚˋ

TẢ HẠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    寫下你名字的大寫字母。

    xiěxià nǐ míngzi de dàxiězìmǔ。

    Viết tên bạn bằng chữ in hoa

  • 2

    我全寫下來了。

    wǒ quán xiěxià lái le。

    Tôi đã viết hết ra

  • 3

    在第四行寫下您的姓。

    zài dì sì xíng xiěxià nín de xìng。

    Hãy viết họ của ngươi ở dòng thứ tư

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

写下 nghĩa là gì? · Kaori Dict