學華語Kaori Dict

描寫

giản thể: 描写

miáoxiě

ㄇㄧㄠˊ ㄒㄧㄝˇ

MIÊU TẢ

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.miêu tả
  2. 2.khắc họa
  3. 3.phác họa
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.sự miêu tả

例句Câu ví dụ

  • 1

    請描寫一下這個地方。

    qǐng miáo xiě yī xià zhè ge dì fāng

    Hãy mô tả lại nơi này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

描写 nghĩa là gì? · Kaori Dict