學華語Kaori Dict

描述

miáoshù

ㄇㄧㄠˊ ㄕㄨˋ

MIÊU THUẬT

HSK 4TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    他描述了當時的情景。

    tā miáo shù liǎo dàng shí de qíng jǐng

    Ông ấy đã mô tả lại tình huống lúc đó

  • 2

    很難描述。

    hěn nán miáoshù。

    Rất khó mô tả

  • 3

    試著描述看看。

    shìzhe miáoshù kànkan。

    Hãy thử mô tả xem

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

描述 nghĩa là gì? · Kaori Dict