例句Câu ví dụ
- 1
他描述了當時的情景。
tā miáo shù liǎo dàng shí de qíng jǐng
Ông ấy đã mô tả lại tình huống lúc đó
- 2
很難描述。
hěn nán miáoshù。
Rất khó mô tả
- 3
試著描述看看。
shìzhe miáoshù kànkan。
Hãy thử mô tả xem
他描述了當時的情景。
tā miáo shù liǎo dàng shí de qíng jǐng
Ông ấy đã mô tả lại tình huống lúc đó
很難描述。
hěn nán miáoshù。
Rất khó mô tả
試著描述看看。
shìzhe miáoshù kànkan。
Hãy thử mô tả xem