學華語Kaori Dict

描繪

giản thể: 描绘

miáohuì

ㄇㄧㄠˊ ㄏㄨㄟˋ

MIÊU HỘI

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.miêu tả; khắc họa; phác họa

例句Câu ví dụ

  • 1

    我去看了一幅描繪了天國與地獄的畫。

    wǒqù kàn le yī fú miáohuì le tiānguó yǔ dìyù de huà。

    Tôi đã xem một bức tranh mô tả thiên đàng và địa ngục

  • 2

    我不是詩人,無法用一行文字描繪它的美麗。

    wǒ bùshì shīrén, wúfǎ yòng yīxíng wénzì miáohuì tā de měilì。

    Tôi không phải là nhà thơ, không thể dùng một dòng chữ nào để miêu tả vẻ đẹp của nó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

描繪 nghĩa là gì? · Kaori Dict