學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
彩繪
彩繪
giản thể:
彩绘
cǎi
huì
[ㄘㄞˇ ㄏㄨㄟˋ]
THÁI HỘI
TOCFL 6
1.
sơn
2.
trang trí hoa văn màu sắc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
精彩
jīngcǎi
tuyệt vời
彩色
cǎisè
màu
色彩
sècǎi
màu sắc; tô màu; sự tô màu
繪畫
huìhuà
vẽ; hội họa
彩票
cǎipiào
vé số
描繪
miáohuì
miêu tả; khắc họa; phác họa
光彩
guāngcǎi
độ bóng
喝彩
hècǎi
hoan hô
逐字解
Từng chữ trong từ
彩
thái
màu sắc
繪
hội, gói
vẽ, phác họa, sơn vẽ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
彩繪 nghĩa là gì? · Kaori Dict