學華語Kaori Dict

光彩

guāngcǎi

ㄍㄨㄤ ㄘㄞˇ

QUANG THÁI

HSK 7-9TOCFL 6N/Adj
  1. 1.độ bóng
  2. 2.rực rỡ
  3. 3.toả sáng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chói lọi

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要把你的光彩隱藏於鬥量之下。

    bùyào bǎ nǐ de guāngcǎi yǐncáng yú dòu liáng zhīxià。

    Đừng giấu đi vẻ rực rỡ của mình dưới cái rễ nhỏ.

  • 2

    王冠上鑲嵌著數十顆光彩奪目的寶石。

    wángguān shàng xiāngqiàn zhāoshù shí kē guāngcǎiduómù de bǎoshí。

    Nón vương miện được gắn những viên đá quý sáng lấp lánh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光彩 nghĩa là gì? · Kaori Dict