光彩
guāngcǎi
[ㄍㄨㄤ ㄘㄞˇ]
QUANG THÁI
HSK 7-9TOCFL 6N/Adj

例句Câu ví dụ
- 1
不要把你的光彩隱藏於鬥量之下。
bùyào bǎ nǐ de guāngcǎi yǐncáng yú dòu liáng zhīxià。
Đừng giấu đi vẻ rực rỡ của mình dưới cái rễ nhỏ.
- 2
王冠上鑲嵌著數十顆光彩奪目的寶石。
wángguān shàng xiāngqiàn zhāoshù shí kē guāngcǎiduómù de bǎoshí。
Nón vương miện được gắn những viên đá quý sáng lấp lánh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.