光采
guāngcǎi
[ㄍㄨㄤ ㄘㄞˇ]
QUANG THÁI
TOCFL 7
- 1.Quang tài — biến thể của 光彩[guang1 cai3]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.