學華語Kaori Dict

書寫

giản thể: 书写

shūxiě

ㄕㄨ ㄒㄧㄝˇ

THƯ TẢ

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書寫得很好。

    zhè běn shūxiě dehěn hǎo。

    Cuốn sách này được viết rất tốt.

  • 2

    她在英文書寫上很少犯錯。

    tā zài Yīngwén shūxiě shàng hěn shǎo fàncuò。

    Khi viết tiếng Anh, cô ấy hiếm khi sai

  • 3

    在腳注中,書名和雜志名稱要用斜體字書寫。

    zài jiǎozhù zhōng, shūmíng hé zázhì míngchēng yào yòng xiétǐzì shūxiě。

    Trong chú thích, tên sách và tên tạp chí phải được viết bằng chữ nghiêng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.
  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

书写 nghĩa là gì? · Kaori Dict