例句Câu ví dụ
- 1
今天我又沒有寫完作業。
jīntiān wǒ yòu méiyǒu xiěwán zuòyè。
Hôm nay tôi lại chưa làm xong bài tập
- 2
快點寫完你的作業,我們好去打游戲機。
kuàidiǎn xiěwán nǐ de zuòyè, wǒmen hǎoqù dǎyóuxì Jī。
Viết nhanh bài tập của bạn, chúng ta sẽ đi chơi game
- 3
你的論文寫完了嗎?
nǐ de lùnwén xiěwán le ma?
Bài luận của anh có viết xong chưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
- 寫TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.
