學華語Kaori Dict

寫完

giản thể: 写完

xiěwán

ㄒㄧㄝˇ ㄨㄢˊ

TẢ HOÀN

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天我又沒有寫完作業。

    jīntiān wǒ yòu méiyǒu xiěwán zuòyè。

    Hôm nay tôi lại chưa làm xong bài tập

  • 2

    快點寫完你的作業,我們好去打游戲機。

    kuàidiǎn xiěwán nǐ de zuòyè, wǒmen hǎoqù dǎyóuxì Jī。

    Viết nhanh bài tập của bạn, chúng ta sẽ đi chơi game

  • 3

    你的論文寫完了嗎?

    nǐ de lùnwén xiěwán le ma?

    Bài luận của anh có viết xong chưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
  • TẢ (寫) – viết: Con chim ác là (舄) đậu dưới mái nhà (宀 miên) mổ lách cách như ngòi bút — ngồi trong nhà VIẾT, miêu TẢ mọi điều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

写完 nghĩa là gì? · Kaori Dict