學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
輯穆
輯穆
giản thể:
辑穆
jí
mù
[ㄐㄧˊ ㄇㄨˋ]
TẬP MỤC
1.
biến thể của 輯睦|辑睦[ji2 mu4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
邏輯
luóji
logic (từ mượn)
編輯
biānjí
chỉnh sửa
專輯
zhuānjí
album
穆斯林
Mùsīlín
Người Hồi giáo
肅穆
sùmù
trang nghiêm và tôn kính
穆
Mù
họ [Mu4]
穆
mù
trang nghiêm
輯
jí
thu thập
逐字解
Từng chữ trong từ
輯
tập
thu thập, tập hợp
穆
mục
lẫm liệt, trang nghiêm, kính trọng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
繼母
jìmǔ
mẹ kế
積木
jīmù
đồ chơi xếp hình
寄母
jìmǔ
mẹ nuôi
檵木
jìmù
cây hoa mép (Loropetalum chinense), cây bụi thường xanh
輯睦
jímù
êm đềm
雞母
jīmǔ
gà mẫu – (phương ngữ) gà mái
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
辑穆 nghĩa là gì? · Kaori Dict