學華語Kaori Dict

ㄇㄨˋ

MỤC

  1. 1.họ [Mu4]

Cách đọc khác:trang nghiêm

例句Câu ví dụ

  • 1

    穆里爾現在 20 歲。

    Mù Lǐěr xiànzài 2 0 suì。

    Muriel hiện tại 20 tuổi

  • 2

    最先登上珠穆朗瑪峰的人是誰?

    zuìxiān dēngshàng ZhūmùlǎngmǎFēng de rén shì shéi?

    Người đầu tiên lên đỉnh núi Everest là ai

  • 3

    今天是 6 月 18 日,是穆里爾的生日!

    jīntiān shì 6 yuè 1 8 rì, shì Mù Lǐěr de shēngrì!

    Hôm nay là ngày 18 tháng 6, là sinh nhật của Muriel!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

穆 nghĩa là gì? · Kaori Dict