學華語Kaori Dict

專利

giản thể: 专利

zhuān

ㄓㄨㄢ ㄌㄧˋ

CHUYÊN LỢI

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.bằng sáng chế
  2. 2.điều gì đó một nhóm người nhất định được hưởng (hoặc sở hữu, v.v.) một cách độc quyền
  3. 3.độc quyền

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個軟件有專利。

    zhè ge ruǎn jiàn yǒu zhuān lì

    Phần mềm này có bằng sáng chế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

專利 nghĩa là gì? · Kaori Dict