- 1.bằng sáng chế
- 2.điều gì đó một nhóm người nhất định được hưởng (hoặc sở hữu, v.v.) một cách độc quyền
- 3.độc quyền

例句Câu ví dụ
- 1
這個軟件有專利。
zhè ge ruǎn jiàn yǒu zhuān lì
Phần mềm này có bằng sáng chế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 利LỢI (利) – lợi, sắc bén: Lưỡi dao (刂 đao) gặt bông lúa (禾 hòa) ngọt xớt — dao SẮC gặt nhanh, thu về món LỢI.