學華語Kaori Dict

專注

giản thể: 专注

zhuānzhù

ㄓㄨㄢ ㄓㄨˋ

CHUYÊN CHÚ

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.tập trung; chú ý; dồn toàn bộ sự chú ý

例句Câu ví dụ

  • 1

    專注學業。

    zhuānzhù xuéyè。

    Chú ý học tập

  • 2

    她專注在她的新工作上。

    tā zhuānzhù zài tā de xīn gōngzuò shàng。

    Cô ấy tập trung vào công việc mới của mình

  • 3

    我爸爸現在非常專注於股市。

    wǒ bàba xiànzài fēicháng zhuānzhù yú gǔshì。

    Tôi bố hiện tại rất tập trung vào thị trường chứng khoán

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

专注 nghĩa là gì? · Kaori Dict